大生

dà shēng đại sanh

Hán Việt: đại sanh · Pinyin: dà shēng

Tổng quan

sinh viên đại học, viết tắt của 大學生|大学生

Cấu tạo: (đại) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh viên đại học, viết tắt của 大學生|大学生

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) university student (abbr. for 大學生|大学生[da4 xue2 sheng1])
  • Cihui (Tw) university student (abbr. for 大學生|大学生)