大甸 dà diān · đại điện Hán Việt: đại điện · Pinyin: dà diān Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 甸 (điện)Pinyindà diānHán Việtđại điệnCấu tạo大 + 甸 · đại + điện nghĩa thành phần: đại + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大田。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大田。