大當 dà dāng · đại đương Hán Việt: đại đương · Pinyin: dà dāng Tổng quan kế hoạch lớn: bẫy Cấu tạo: 大 (đại) + 當 (đương)Pinyindà dāngHán Việtđại đươngCấu tạo大 + 當 · đại + đương nghĩa thành phần: đại + đương Nghĩa ViệtCihui kế hoạch lớn: bẫy