大疋 dà pǐ · đại sơ Hán Việt: đại sơ · Pinyin: dà pǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 疋 (sơ)Pinyindà pǐHán Việtđại sơCấu tạo大 + 疋 · đại + sơ nghĩa thành phần: đại + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即《大雅》。疋﹐同"雅"。