大瘡

dà chuāng đại sang

Hán Việt: đại sang · Pinyin: dà chuāng

Tổng quan

bệnh giang mai | loét giang mai

Cấu tạo: (đại) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh giang mai | loét giang mai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梅毒、軟性下疳等性病,在身體表面形成的潰瘍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称梅毒。软性下疳等性病在身体表面上形成的溃疡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗称梅毒。软性下疳等性病在身体表面上形成的溃疡。

Eng

  • CC-CEDICT syphilis|syphilitic ulcer
  • Cihui syphilis; syphilitic ulcer