大疵 đại tì Hán Việt: đại tì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 疵 (tì)Hán Việtđại tìCấu tạo大 + 疵 · đại + tì nghĩa thành phần: đại + tì Nghĩa EngCihui 大疵 àcī n. gash