大病

dà bìng đại bệnh

Hán Việt: đại bệnh · Pinyin: dà bìng

Tổng quan

bệnh nặng

Cấu tạo: (đại) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴重的病。《紅樓夢》第五一回:「你回大奶奶去,就說晴雯白冷著了些,不是什麼大病。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死的婉辞; 重病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死的婉辞。 2.重病。

Eng

  • CC-CEDICT serious illness
  • Cihui serious illness

ja

  • JMdict serious illness|dangerous disease