大登 dà dēng · đại đăng Hán Việt: đại đăng · Pinyin: dà dēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 登 (đăng)Pinyindà dēngHán Việtđại đăngCấu tạo大 + 登 · đại + đăng nghĩa thành phần: đại + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大丰收。Tân Hoa Tự Điển 1.大丰收。EngCihui 大登 dàdēng n. main feature/item