大發車 dà fā chē · đại phát xa Hán Việt: đại phát xa · Pinyin: dà fā chē Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 發 (phát) + 車 (xa)Pinyindà fā chēHán Việtđại phát xaCấu tạo大 + 發 + 車 · đại + phát + xa nghĩa thành phần: đại + phát + xa