大皇 đại hoàng Hán Việt: đại hoàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 皇 (hoàng)Hán Việtđại hoàngCấu tạo大 + 皇 · đại + hoàng nghĩa thành phần: đại + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 三國吳主孫權,其諡號的簡稱。參見「孫權」條。《文選.陸機.辯亡論》:「大皇既歿,幼主蒞朝。」