大盤

dà pán đại bàn

Hán Việt: đại bàn · Pinyin: dà pán

Tổng quan

cái giũa để làm lược

Cấu tạo: (đại) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái giũa để làm lược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指证券市场交易的整体行情。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

小盘