大盡

dà jìn đại tận

Hán Việt: đại tận · Pinyin: dà jìn

Tổng quan

tháng âm lịch có 30 ngày | giống như 大建

Cấu tạo: (đại) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng âm lịch có 30 ngày | giống như 大建

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農曆的大月俗稱為「大盡」。《俚言解.卷一.小盡大盡》:「月滿三十日為大盡,少一日為小盡。」也作「大建」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大建。

Eng

  • CC-CEDICT lunar month of 30 days|same as 大建[da4 jian4]
  • Cihui lunar month of 30 days; same as 大建

ja

  • JMdict rich person|millionaire|magnate|big spender|debauchee