大盤

dà pán đại bàn

Hán Việt: đại bàn · Pinyin: dà pán

Tổng quan

cái giũa để làm lược

Cấu tạo: (đại) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái giũa để làm lược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一手的批發商。如:「菜價所以會貴,因為產銷制度不良,大盤轉中盤,中盤轉小盤,層層剝削的緣故。」

ja

  • JMdict demonstration board (for Go, Shougi, etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

小盘