大盤商 đại bàn thương Hán Việt: đại bàn thương Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 盤 (bàn) + 商 (thương)Hán Việtđại bàn thươngCấu tạo大 + 盤 + 商 · đại + bàn + thương nghĩa thành phần: đại + bàn + thương Nghĩa EngCihui 大盤商 àpánshāng n. wholesaler M:ge/²wèi