大相 đại tương Hán Việt: đại tương Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 相 (tương)Hán Việtđại tươngCấu tạo大 + 相 · đại + tương nghĩa thành phần: đại + tương Nghĩa EngCihui macrofacies