大盼盼 đại phán phán Hán Việt: đại phán phán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 盼 (phán) + 盼 (phán)Hán Việtđại phán phánCấu tạo大 + 盼 + 盼 · đại + phán + phán nghĩa thành phần: đại + phán + phán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傲慢自得的樣子。《平妖傳》第三七回:「蛋子和尚因話答話,大盼盼的看他們掃舍安床,供茶敬飯,受他們叫師父師公,全不在意。」