大礙
đại ngại
Hán Việt: đại ngại · Pinyin: dà ài
Tổng quan
(thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn | vấn đề nghiêm trọng | chuyện to tát
Nghĩa
Việt
- Cihui (thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn | vấn đề nghiêm trọng | chuyện to tát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重大的妨礙、影響。如:「醫生說這病沒有什麼大礙,休息幾天就好了。」
Eng
- CC-CEDICT (usually used in the negative) major issue|serious problem|big deal
- Cihui (usually used in the negative) major issue/serious problem/big deal