大祭 đại tế Hán Việt: đại tế Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 祭 (tế)Hán Việtđại tếCấu tạo大 + 祭 · đại + tế nghĩa thành phần: đại + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇帝死後七七日所舉行的哀悼及祭拜儀式。《六部成語註解.禮部》:「大祭:皇帝薨後七七日謂之終七,應行大祭之禮。」jaJMdict grand festival