大禍

dà huò đại họa

Hán Việt: đại họa · Pinyin: dà huò

Tổng quan

thảm họa | tai ương

Cấu tạo: (đại) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm họa | tai ương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大災禍。《三國演義》第二回:「乘此時不誅閹宦,後必為大禍。」

Eng

  • CC-CEDICT disaster|calamity
  • Cihui disaster; calamity