大科學 dà kē xué · đại khoa học Hán Việt: đại khoa học · Pinyin: dà kē xué Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyindà kē xuéHán Việtđại khoa họcCấu tạo大 + 科 + 學 · đại + khoa + học nghĩa thành phần: đại + khoa + học