大秦
đại tần
Hán Việt: đại tần · Pinyin: dà qín
Tổng quan
thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.中國古代對羅馬帝國的稱呼。參見「羅馬帝國」條。漢.辛延年〈羽林郎〉詩:「頭上藍田玉,耳後大秦珠。」 2.五胡十六國之前秦、後秦,均稱為「大秦」。
Eng
- CC-CEDICT Han Dynasty term for the Roman Empire 羅馬帝國|罗马帝国[Luo2 ma3 Di4 guo2]
- Cihui Han Dynasty term for the Roman Empire 羅馬帝國|罗马帝国