大秽 đại uế Hán Việt: đại uế Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 秽 (uế)Hán Việtđại uếCấu tạo大 + 秽 · đại + uế nghĩa thành phần: đại + uế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大便。《兒女英雄傳》第三五回:「公子一一答應,又笑道:『都好將就,就只水喝不得,沒地方見大穢。』太太道:『那可怎麼好呢?』親家太太又問:『難道連個糞缸也沒有?』」