大笑

dà xiào đại tiếu

Hán Việt: đại tiếu · Pinyin: dà xiào

Tổng quan

cười lớn | một trận cười sảng khoái

Cấu tạo: (đại) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười lớn | một trận cười sảng khoái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放開胸懷,痛快地笑。《紅樓夢》第三八回:「眾人掌不住都哈哈的大笑起來。」《文明小史》第四六回:「這才恍然大悟,剛才嘣嘣幾響,想是磕頭了。勞航芥不覺大笑。」

Eng

  • CC-CEDICT to laugh heartily|a belly laugh
  • Cihui to laugh heartily; a belly laugh

ja

  • JMdict loud laughter|hearty laugh

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

窃笑