大笛 đại địch Hán Việt: đại địch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 笛 (địch)Hán Việtđại địchCấu tạo大 + 笛 · đại + địch nghĩa thành phần: đại + địch Nghĩa EngCihui 大笛 dàdí n. <mus.> flute