大笨蛋 đại bổn đản Hán Việt: đại bổn đản Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 笨 (bổn) + 蛋 (đản)Hán Việtđại bổn đảnCấu tạo大 + 笨 + 蛋 · đại + bổn + đản nghĩa thành phần: đại + bổn + đản Nghĩa EngCihui Tom fool