大策 dà cè · đại sách Hán Việt: đại sách · Pinyin: dà cè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 策 (sách)Pinyindà cèHán Việtđại sáchCấu tạo大 + 策 · đại + sách nghĩa thành phần: đại + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重大的谋略﹑决策; 特指立太子﹑定帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.重大的谋略﹑决策。 2.特指立太子﹑定帝位。