大粗 dà cū · đại thô Hán Việt: đại thô · Pinyin: dà cū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 粗 (thô)Pinyindà cūHán Việtđại thôCấu tạo大 + 粗 · đại + thô nghĩa thành phần: đại + thô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非常粗壮; 方言。谓多。Tân Hoa Tự Điển 1.非常粗壮。 2.方言。谓多。