大組

đại tổ

Hán Việt: đại tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大組 àzǔ n. big group | liǎng ge xiǎozǔ hébìng chéng yī ge ∼ two (small) groups combine to form one big group