大纹 dà wén · đại văn Hán Việt: đại văn · Pinyin: dà wén Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 纹 (văn)Pinyindà wénHán Việtđại vănCấu tạo大 + 纹 · đại + văn nghĩa thành phần: đại + văn