大纜 dà làn · đại lãm Hán Việt: đại lãm · Pinyin: dà làn Tổng quan (hàng hải) dây cáp Cấu tạo: 大 (đại) + 纜 (lãm)Pinyindà lànHán Việtđại lãmCấu tạo大 + 纜 · đại + lãm nghĩa thành phần: đại + lãm Nghĩa ViệtCihui (hàng hải) dây cáp