大罐 dài guàn · đại quán Hán Việt: đại quán · Pinyin: dài guàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 罐 (quán)Pinyindài guànHán Việtđại quánCấu tạo大 + 罐 · đại + quán nghĩa thành phần: đại + quán Nghĩa EngCihui pitcher