大罪

đại tội

Hán Việt: đại tội

Tổng quan

tội lớn

Cấu tạo: (đại) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội lớn

Eng

  • Cihui 大罪 dàzuì n. <law> 1. felony 2. high crime

ja

  • JMdict serious crime|grave sin|mortal sin|deadly sin