大羹 dà gēng · đại canh Hán Việt: đại canh · Pinyin: dà gēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 羹 (canh)Pinyindà gēngHán Việtđại canhCấu tạo大 + 羹 · đại + canh nghĩa thành phần: đại + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不和五味的肉汁。Tân Hoa Tự Điển 1.不和五味的肉汁。