大聲嚷嚷

đại thanh nhượng nhượng

Hán Việt: đại thanh nhượng nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thanh) + (nhượng) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聲喊叫。如:「在醫院裡要保持安靜,不要大聲嚷嚷。」

Eng

  • Cihui yell one's head off