大聲罵 đại thanh mạ Hán Việt: đại thanh mạ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 罵 (mạ)Hán Việtđại thanh mạCấu tạo大 + 聲 + 罵 · đại + thanh + mạ nghĩa thành phần: đại + thanh + mạ Nghĩa EngCihui flite