大股 đại cổ Hán Việt: đại cổ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 股 (cổ)Hán Việtđại cổCấu tạo大 + 股 · đại + cổ nghĩa thành phần: đại + cổ Nghĩa EngCihui 大股 dàgǔ n. a large bunch/quantity ofjaJMdict spreading one's legs wide apart|straddle|long stride|big steps|thigh-scooping body drop