大胥

dà xū đại tư

Hán Việt: đại tư · Pinyin: dà xū

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官名。乐官之属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。乐官之属。