大能 dà néng · đại năng Hán Việt: đại năng · Pinyin: dà néng Tổng quan toàn năng Cấu tạo: 大 (đại) + 能 (năng)Pinyindà néngHán Việtđại năngCấu tạo大 + 能 · đại + năng nghĩa thành phần: đại + năng Nghĩa ViệtCihui toàn năngEngCC-CEDICT almightyCihui almighty