大腸

dà cháng đại tràng

Hán Việt: đại tràng · Pinyin: dà cháng

Tổng quan

ruột già

Cấu tạo: (đại) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruột già

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.腸的下部。上接小腸,下連肛門,較小腸粗大而短,可依次分為盲腸、結腸與直腸三部分。大腸可吸收水分和一部分養分,並主宰排遺作用。 2.糯米腸的別名。參見「糯米腸」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消化器官之一。消化道的最后肠段。成人的大肠约长15米。分为盲肠、结肠和直肠三部分,出口处为肛门。具有分泌黏液、吸收食物残渣中的水分、形成和排出粪便的功能。

Eng

  • CC-CEDICT the large intestine
  • Cihui the large intestine

ja

  • JMdict large intestine|large bowel|colon