大至 đại chí Hán Việt: đại chí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 至 (chí)Hán Việtđại chíCấu tạo大 + 至 · đại + chí nghĩa thành phần: đại + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顯達。《魏書.卷六六.崔亮傳》:「大崔生寬和篤雅,汝宜友之;小崔生峭整清徹,汝宜敬之。二人終將打至。」《南齊書.卷三二.張岱傳》:「張東遷親貧須養,所以栖遲下邑。然名器方顯,終當大至。」