大船

đại thuyền

Hán Việt: đại thuyền

Tổng quan

đại thuyền (譬喻)以譬渡生死海。安樂集下曰:「善知識者,是汝大船。」教行信證序曰:「難思,弘誓度難度海大船。」☸

Cấu tạo: (đại) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại thuyền (譬喻)以譬渡生死海。安樂集下曰:「善知識者,是汝大船。」教行信證序曰:「難思,弘誓度難度海大船。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體積龐大、吃水較深的船隻。

ja

  • JMdict large boat

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

扁舟