大节目 đại tiết mục Hán Việt: đại tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 节 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtđại tiết mụcCấu tạo大 + 节 + 目 · đại + tiết + mục nghĩa thành phần: đại + tiết + mục