大英国 dà yīng guó · đại anh quốc Hán Việt: đại anh quốc · Pinyin: dà yīng guó Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 英 (anh) + 国 (quốc)Pinyindà yīng guóHán Việtđại anh quốcCấu tạo大 + 英 + 国 · đại + anh + quốc nghĩa thành phần: đại + anh + quốc