大茀 dà fú · đại phất Hán Việt: đại phất · Pinyin: dà fú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 茀 (phất)Pinyindà fúHán Việtđại phấtCấu tạo大 + 茀 · đại + phất nghĩa thành phần: đại + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彗星。Tân Hoa Tự Điển 1.彗星。