大茀

dà fúđại phất

Hán Việt: đại phất · Pinyin: dà fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.彗星。

Cấu tạo: 大 (đại) + 茀 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.彗星。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东