大落 đại lạc Hán Việt: đại lạc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 落 (lạc)Hán Việtđại lạcCấu tạo大 + 落 · đại + lạc nghĩa thành phần: đại + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 闊綽大方。《醒世恆言.卷三○.李汧公窮邸遇俠客》:「做得幾時官,交多少東西與我?卻來這等大落!」