大落落 đại lạc lạc Hán Việt: đại lạc lạc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 落 (lạc) + 落 (lạc)Hán Việtđại lạc lạcCấu tạo大 + 落 + 落 · đại + lạc + lạc nghĩa thành phần: đại + lạc + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大模大樣。也作「大剌剌」。