大葬 đại táng Hán Việt: đại táng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 葬 (táng)Hán Việtđại tángCấu tạo大 + 葬 · đại + táng nghĩa thành phần: đại + táng Nghĩa jaJMdict imperial funeral