大蔥
đại thông
Hán Việt: đại thông · Pinyin: dà cōng
Tổng quan
tỏi tây | hành hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui tỏi tây | hành hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指莖、葉較為粗者的蔥,可用來調味。也稱為「老蔥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即葱”。
- Tân Hoa Tự Điển 即葱①”(366页)。
Eng
- CC-CEDICT leek|Chinese onion
- Cihui leek; Chinese onion