大蓟

dà jìđại kế

Hán Việt: đại kế · Pinyin: dà jì

Tổng quan

cây kế

新华 · Tân Hoa Đại lục

蓟。

Cấu tạo: 大 (đại) + 薊 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây đại kế: cây kế
  • Tần suất từ cây kế
  • Biên soạn 大薊 dàjì n. <bot.> setose thistle M:⁵zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓟。

Eng

  • Cihui 大薊 dàjì n. <bot.> setose thistle M:⁵zhī
  • Tần suất từ 大薊 dàjì n. <bot.> setose thistle M:⁵zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东