大蔟

dà cùđại thốc

Hán Việt: đại thốc · Pinyin: dà cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.太蔟。十二律之一。

Cấu tạo: 大 (đại) + 蔟 (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.太蔟。十二律之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东